măng đá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối khoáng chất nhô lên từ nền hang động: "măng đá" là một cấu trúc đá vôi hình nón hoặc hình trụ, mọc lên từ mặt đất trong các hang động do nước nhỏ giọt từ trần hang xuống, chứa canxi cacbonat kết tụ qua hàng nghìn năm.
- Hình dạng giống măng tre: Tên gọi "măng đá" bắt nguồn từ hình dáng thon nhọn, trông tựa như măng tre mọc ngược lên từ mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong hang động, măng đá mọc lên từ nền đá vôi. (Trong hang, các khối khoáng nhô lên từ mặt đất do nước nhỏ giọt.)
- Du khách thích thú ngắm nhìn những măng đá cao tới 2 mét. (Du khách thích thú chiêm ngưỡng các cấu trúc đá vôi cao tới 2 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "măng đá và nhũ đá": cặp đôi cấu trúc hang động, trong đó "măng đá" mọc lên từ nền, còn "nhũ đá" treo xuống từ trần.
- Hang động được trang trí bởi vô số măng đá và nhũ đá kỳ ảo. (Hang động có nhiều cấu trúc khoáng chất từ nền và trần hang.)
- "sự hình thành măng đá": quá trình địa chất tạo ra măng đá.
- Sự hình thành măng đá cần hàng nghìn năm nước nhỏ giọt. (Quá trình tạo măng đá đòi hỏi thời gian rất dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhũ đá (danh từ): cấu trúc đá vôi treo xuống từ trần hang động — ngược với măng đá.
- Nhũ đá và măng đá thường kết hợp tạo thành cột đá. (Hai cấu trúc này có thể nối liền nhau.)
- Cột đá (danh từ): cấu trúc hình thành khi măng đá và nhũ đá chạm nhau.
- Cột đá là kết quả của sự gặp gỡ giữa măng đá và nhũ đá. (Cột đá hình thành khi hai loại chạm nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Thạch nhũ mọc ngược: cách gọi khác của măng đá, nhấn mạnh hướng mọc lên.
- Khối nhũ thạch nền: thuật ngữ địa chất chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
- Măng đá mọc lên từ lòng đất: ẩn dụ cho sự kiên nhẫn và tích lũy lâu dài.
- Thành công cũng như măng đá, cần thời gian và sự bền bỉ. (Thành công đòi hỏi sự kiên trì, giống như măng đá hình thành chậm.)